massive-com / massive-com/client-python

get daily k line data is wrong

Đang mở
#1,007 0 bình luận 0 reaction 0 người được giao Xem trên GitHub

Chưa có ai nhận issue này.

bug
Ngôn ngữ chính
Python
Star
1.5k
Fork
362
Chỉ số merge pull request
Không có pull request nào được merge trong 30 ngày

Mô tả

from massive import RESTClient
from datetime import datetime, timezone, timedelta

1. 初始化客户端

client = RESTClient("xxxxxxxx")

2. 获取数据

aggs = []
for a in client.list_aggs(
"NVDA",
1,
"day",
"2026-02-13",
"2026-03-14",
limit=50000,
):
aggs.append(a)

3. 打印每一条详细数据

print(f"共获取到 {len(aggs)} 条 NVDA 1分钟K线数据 (日期: 2026-03-12)")
print("=" * 80)

if len(aggs) > 0:
for i, agg in enumerate(aggs):
# 将时间戳(毫秒)转换为可读的日期时间格式
# 1. 将时间戳转换为感知型datetime对象 (UTC时区)
dt_utc = datetime.fromtimestamp(agg.timestamp / 1000, tz=timezone.utc)

    # 2. 转换为北京时间 (UTC+8)
    beijing_tz = timezone(timedelta(hours=8))
    dt_beijing = dt_utc.astimezone(beijing_tz)
    
    # 3. 格式化输出
    beijing_str = dt_beijing.strftime('%Y-%m-%d %H:%M:%S')
    utc_str = dt_utc.strftime('%Y-%m-%d %H:%M:%S')
    
    print(f"第 {i+1:3d} 条数据 | UTC时间: {utc_str} | 北京时间: {beijing_str}")
    
    print(f"  - 开盘价 (open): {agg.open}")
    print(f"  - 最高价 (high): {agg.high}")
    print(f"  - 最低价 (low): {agg.low}")
    print(f"  - 收盘价 (close): {agg.close}")
    print(f"  - 成交量 (volume): {agg.volume}")
    print(f"  - 成交量加权平均价 (vwap): {agg.vwap}")
    print(f"  - 聚合窗口内交易笔数 (transactions): {agg.transactions}")
    print(f"  - 是否为场外交易 (otc): {agg.otc}")
    print(f"  - 原始时间戳 (timestamp, 毫秒): {agg.timestamp}")
    print("-" * 80)

else:
print("未获取到任何数据。")

第 1 条数据 | UTC时间: 2026-02-13 05:00:00 | 北京时间: 2026-02-13 13:00:00

  • 开盘价 (open): 187.475
  • 最高价 (high): 187.5
  • 最低价 (low): 181.59
  • 收盘价 (close): 182.81
  • 成交量 (volume): 161888021.0
  • 成交量加权平均价 (vwap): 183.6369
  • 聚合窗口内交易笔数 (transactions): 2577092
  • 是否为场外交易 (otc): None
  • 原始时间戳 (timestamp, 毫秒): 1770958800000

第 2 条数据 | UTC时间: 2026-02-17 05:00:00 | 北京时间: 2026-02-17 13:00:00

  • 开盘价 (open): 181.75
  • 最高价 (high): 187.15
  • 最低价 (low): 179.18
  • 收盘价 (close): 184.97
  • 成交量 (volume): 162276860.0
  • 成交量加权平均价 (vwap): 183.6291
  • 聚合窗口内交易笔数 (transactions): 2506157
  • 是否为场外交易 (otc): None
  • 原始时间戳 (timestamp, 毫秒): 1771304400000

第 3 条数据 | UTC时间: 2026-02-18 05:00:00 | 北京时间: 2026-02-18 13:00:00

  • 开盘价 (open): 188.75
  • 最高价 (high): 190.37
  • 最低价 (low): 186.76
  • 收盘价 (close): 187.98
  • 成交量 (volume): 164749125.0
  • 成交量加权平均价 (vwap): 188.5845
  • 聚合窗口内交易笔数 (transactions): 2195118
  • 是否为场外交易 (otc): None
  • 原始时间戳 (timestamp, 毫秒): 1771390800000

第 4 条数据 | UTC时间: 2026-02-19 05:00:00 | 北京时间: 2026-02-19 13:00:00

  • 开盘价 (open): 187.055
  • 最高价 (high): 188.43
  • 最低价 (low): 185.66
  • 收盘价 (close): 187.9
  • 成交量 (volume): 126554526.0
  • 成交量加权平均价 (vwap): 187.1171
  • 聚合窗口内交易笔数 (transactions): 1894648
  • 是否为场外交易 (otc): None
  • 原始时间戳 (timestamp, 毫秒): 1771477200000

第 5 条数据 | UTC时间: 2026-02-20 05:00:00 | 北京时间: 2026-02-20 13:00:00

  • 开盘价 (open): 186.57
  • 最高价 (high): 190.33
  • 最低价 (low): 185.9378
  • 收盘价 (close): 189.82
  • 成交量 (volume): 178422337.0
  • 成交量加权平均价 (vwap): 188.9062
  • 聚合窗口内交易笔数 (transactions): 2393963
  • 是否为场外交易 (otc): None
  • 原始时间戳 (timestamp, 毫秒): 1771563600000

第 6 条数据 | UTC时间: 2026-02-23 05:00:00 | 北京时间: 2026-02-23 13:00:00

  • 开盘价 (open): 191.4
  • 最高价 (high): 193.95
  • 最低价 (low): 189.575
  • 收盘价 (close): 191.55
  • 成交量 (volume): 171584839.114167
  • 成交量加权平均价 (vwap): 191.3441
  • 聚合窗口内交易笔数 (transactions): 2548773
  • 是否为场外交易 (otc): None
  • 原始时间戳 (timestamp, 毫秒): 1771822800000

第 7 条数据 | UTC时间: 2026-02-24 05:00:00 | 北京时间: 2026-02-24 13:00:00

  • 开盘价 (open): 191.49
  • 最高价 (high): 193.77
  • 最低价 (low): 187.4
  • 收盘价 (close): 192.85
  • 成交量 (volume): 175123602.610203
  • 成交量加权平均价 (vwap): 192.054
  • 聚合窗口内交易笔数 (transactions): 2330529
  • 是否为场外交易 (otc): None
  • 原始时间戳 (timestamp, 毫秒): 1771909200000

第 8 条数据 | UTC时间: 2026-02-25 05:00:00 | 北京时间: 2026-02-25 13:00:00

  • 开盘价 (open): 194.45
  • 最高价 (high): 197.6299
  • 最低价 (low): 193.79
  • 收盘价 (close): 195.56
  • 成交量 (volume): 250637102.653623
  • 成交量加权平均价 (vwap): 196.701
  • 聚合窗口内交易笔数 (transactions): 3175611
  • 是否为场外交易 (otc): None
  • 原始时间戳 (timestamp, 毫秒): 1771995600000

第 9 条数据 | UTC时间: 2026-02-26 05:00:00 | 北京时间: 2026-02-26 13:00:00

  • 开盘价 (open): 194.27
  • 最高价 (high): 194.29
  • 最低价 (low): 184.315
  • 收盘价 (close): 184.89
  • 成交量 (volume): 360807907.423002
  • 成交量加权平均价 (vwap): 187.3002
  • 聚合窗口内交易笔数 (transactions): 4877577
  • 是否为场外交易 (otc): None
  • 原始时间戳 (timestamp, 毫秒): 1772082000000

第 10 条数据 | UTC时间: 2026-02-27 05:00:00 | 北京时间: 2026-02-27 13:00:00

  • 开盘价 (open): 181.25
  • 最高价 (high): 182.59
  • 最低价 (low): 176.38
  • 收盘价 (close): 177.19
  • 成交量 (volume): 311636494.282879
  • 成交量加权平均价 (vwap): 179.3188
  • 聚合窗口内交易笔数 (transactions): 3823737
  • 是否为场外交易 (otc): None
  • 原始时间戳 (timestamp, 毫秒): 1772168400000

第 11 条数据 | UTC时间: 2026-03-02 05:00:00 | 北京时间: 2026-03-02 13:00:00

  • 开盘价 (open): 175.01
  • 最高价 (high): 183.46
  • 最低价 (low): 174.64
  • 收盘价 (close): 182.48
  • 成交量 (volume): 209095331.206143
  • 成交量加权平均价 (vwap): 181.0113
  • 聚合窗口内交易笔数 (transactions): 3092782
  • 是否为场外交易 (otc): None
  • 原始时间戳 (timestamp, 毫秒): 1772427600000

第 12 条数据 | UTC时间: 2026-03-03 05:00:00 | 北京时间: 2026-03-03 13:00:00

  • 开盘价 (open): 178.49
  • 最高价 (high): 180.9
  • 最低价 (low): 176.92
  • 收盘价 (close): 180.05
  • 成交量 (volume): 178099430.462249
  • 成交量加权平均价 (vwap): 179.3645
  • 聚合窗口内交易笔数 (transactions): 2507082
  • 是否为场外交易 (otc): None
  • 原始时间戳 (timestamp, 毫秒): 1772514000000

第 13 条数据 | UTC时间: 2026-03-04 05:00:00 | 北京时间: 2026-03-04 13:00:00

  • 开盘价 (open): 180.44
  • 最高价 (high): 184.7
  • 最低价 (low): 180.06
  • 收盘价 (close): 183.04
  • 成交量 (volume): 177731198.894989
  • 成交量加权平均价 (vwap): 182.7363
  • 聚合窗口内交易笔数 (transactions): 2492262
  • 是否为场外交易 (otc): None
  • 原始时间戳 (timestamp, 毫秒): 1772600400000

第 14 条数据 | UTC时间: 2026-03-05 05:00:00 | 北京时间: 2026-03-05 13:00:00

  • 开盘价 (open): 181.17
  • 最高价 (high): 184.06
  • 最低价 (low): 177.88
  • 收盘价 (close): 183.34
  • 成交量 (volume): 198779729.946372
  • 成交量加权平均价 (vwap): 181.6192
  • 聚合窗口内交易笔数 (transactions): 2736321
  • 是否为场外交易 (otc): None
  • 原始时间戳 (timestamp, 毫秒): 1772686800000

第 15 条数据 | UTC时间: 2026-03-06 05:00:00 | 北京时间: 2026-03-06 13:00:00

  • 开盘价 (open): 179.84
  • 最高价 (high): 182.7561
  • 最低价 (low): 176.8201
  • 收盘价 (close): 177.82
  • 成交量 (volume): 189021949.003674
  • 成交量加权平均价 (vwap): 180.026
  • 聚合窗口内交易笔数 (transactions): 2564014
  • 是否为场外交易 (otc): None
  • 原始时间戳 (timestamp, 毫秒): 1772773200000

第 16 条数据 | UTC时间: 2026-03-09 04:00:00 | 北京时间: 2026-03-09 12:00:00

  • 开盘价 (open): 176.83
  • 最高价 (high): 182.91
  • 最低价 (low): 175.56
  • 收盘价 (close): 182.65
  • 成交量 (volume): 177213588.107522
  • 成交量加权平均价 (vwap): 179.7808
  • 聚合窗口内交易笔数 (transactions): 2666893
  • 是否为场外交易 (otc): None
  • 原始时间戳 (timestamp, 毫秒): 1773028800000

第 17 条数据 | UTC时间: 2026-03-10 04:00:00 | 北京时间: 2026-03-10 12:00:00

  • 开盘价 (open): 182.4
  • 最高价 (high): 186.44
  • 最低价 (low): 182.01
  • 收盘价 (close): 184.77
  • 成交量 (volume): 179118528.888813
  • 成交量加权平均价 (vwap): 184.6161
  • 聚合窗口内交易笔数 (transactions): 2418657
  • 是否为场外交易 (otc): None
  • 原始时间戳 (timestamp, 毫秒): 1773115200000

第 18 条数据 | UTC时间: 2026-03-11 04:00:00 | 北京时间: 2026-03-11 12:00:00

  • 开盘价 (open): 185.91
  • 最高价 (high): 187.62
  • 最低价 (low): 184.45
  • 收盘价 (close): 186.03
  • 成交量 (volume): 145280386.177371
  • 成交量加权平均价 (vwap): 185.8987
  • 聚合窗口内交易笔数 (transactions): 1996629
  • 是否为场外交易 (otc): None
  • 原始时间戳 (timestamp, 毫秒): 1773201600000

第 19 条数据 | UTC时间: 2026-03-12 04:00:00 | 北京时间: 2026-03-12 12:00:00

  • 开盘价 (open): 184.05
  • 最高价 (high): 184.94
  • 最低价 (low): 181.75
  • 收盘价 (close): 183.14
  • 成交量 (volume): 155762663.354942
  • 成交量加权平均价 (vwap): 183.3719
  • 聚合窗口内交易笔数 (transactions): 2142997
  • 是否为场外交易 (otc): None
  • 原始时间戳 (timestamp, 毫秒): 1773288000000

第 20 条数据 | UTC时间: 2026-03-13 04:00:00 | 北京时间: 2026-03-13 12:00:00

  • 开盘价 (open): 184.92
  • 最高价 (high): 186.09
  • 最低价 (low): 179.94
  • 收盘价 (close): 180.25
  • 成交量 (volume): 160988424.757487
  • 成交量加权平均价 (vwap): 182.0558
  • 聚合窗口内交易笔数 (transactions): 2224692
  • 是否为场外交易 (otc): None
  • 原始时间戳 (timestamp, 毫秒): 1773374400000

Hướng dẫn đóng góp

Chưa lập chỉ mục được hướng dẫn đóng góp cho kho mã nguồn này

Bắt đầu từ đâu

  1. Đọc hết issue, rồi đọc hướng dẫn đóng góp của dự án.
  2. Bình luận trên issue rằng bạn sẽ nhận — tránh hai người làm cùng một việc.
  3. Fork repository và làm thay đổi trên một nhánh.
  4. Mở pull request có tham chiếu số hiệu của issue.

Hướng nghiên cứu

Bắt đầu với lệnh gọi RESTClient.list_aggs được nêu trong báo cáo và xác minh cách khoảng thời gian hằng ngày và phạm vi ngày được diễn giải. So sánh các dấu thời gian được trả về với các ngày đã yêu cầu và xác định hành vi ожида ожида vọng đối với các thanh dữ liệu hằng ngày, sau đó ghi lại một bản sửa lỗi có thể tái hiện và phạm vi kiểm thử hồi quy nếu nguyên nhân thuộc về client.

Do mô hình lập chỉ mục viết ra từ nội dung của issue.

Đánh giá

Công nghệ
python
Lĩnh vực
api, data
Loại issue
Lỗi
Độ khó
3/5
Thời gian dự kiến
1-2 ngày
Mức độ hoạt động
Đình trệ
Độ rõ ràng
Cần làm rõ
Mức phù hợp với người mới
35/100

Nhận issue mới trong hộp thư của bạn

Bản tóm tắt ngắn những issue GitHub phù hợp với người mới.